Hộ kinh doanh, cá thể có phải nộp thuế không
Hộ kinh doanh, cá thể có phải nộp thuế không là câu hỏi thường trực của nhiều người mới khởi nghiệp hoặc đang kinh doanh nhỏ lẻ. Nhiều chủ hộ lầm tưởng rằng chỉ doanh nghiệp lớn mới phải đóng thuế, hoặc kinh doanh online tại nhà thì cơ quan thuế “không biết”. Thực tế, theo Luật Quản lý thuế và Thông tư 40/2021/TT-BTC, mọi cá nhân kinh doanh có doanh thu trên 100 triệu đồng/năm đều phải thực hiện nghĩa vụ với ngân sách nhà nước. Việc thiếu hiểu biết về các sắc thuế, đặc biệt là sự khác biệt giữa thuế khoán và thuế kê khai, có thể dẫn đến rủi ro bị truy thu và phạt nặng. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các quy định mới nhất năm 2025 để bạn chủ động tuân thủ.
1. Giải đáp pháp lý: Hộ kinh doanh, cá thể có phải nộp thuế không?
Căn cứ theo Điều 4 Thông tư 40/2021/TT-BTC, câu trả lời là **CÓ**, nhưng phụ thuộc vào ngưỡng doanh thu thực tế phát sinh trong năm dương lịch.
Nguyên tắc “Ngưỡng doanh thu 100 triệu đồng”
Hộ kinh doanh chỉ bắt đầu phát sinh nghĩa vụ nộp thuế Giá trị gia tăng (GTGT) và Thuế Thu nhập cá nhân (TNCN) khi tổng doanh thu trong năm dương lịch đạt trên 100 triệu đồng. Nếu doanh thu từ 100 triệu đồng trở xuống, hộ kinh doanh được miễn nộp các loại thuế này và cả lệ phí môn bài. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng “miễn nộp thuế” không đồng nghĩa với “miễn quản lý”. Bạn vẫn phải thực hiện chế độ hóa đơn, chứng từ và kê khai (nếu thuộc diện hộ kê khai) để cơ quan thuế kiểm soát doanh thu thực tế.
Ba loại thuế/phí chính bắt buộc phải nộp
Khi vượt ngưỡng 100 triệu đồng, hộ kinh doanh phải đóng 3 khoản chính:
+ Lệ phí môn bài: Nộp hàng năm dựa trên doanh thu. Mức đóng là 300.000đ (doanh thu 100-300 triệu), 500.000đ (300-500 triệu) và 1.000.000đ (trên 500 triệu).
+ Thuế GTGT: Tính trực tiếp trên doanh thu bán hàng theo tỷ lệ % ngành nghề.
+ Thuế TNCN: Tính trực tiếp trên doanh thu, không được trừ chi phí đầu vào như doanh nghiệp.

Sự khác biệt về nghĩa vụ so với Doanh nghiệp
Điểm khác biệt cốt lõi là Hộ kinh doanh nộp thuế trực tiếp trên doanh thu (Direct Tax on Revenue), trong khi doanh nghiệp nộp thuế TNDN dựa trên lợi nhuận (Doanh thu trừ Chi phí) theo Thông tư 200 hoặc 133. Do đó, đối với HKD, việc thu thập hóa đơn đầu vào chủ yếu để chứng minh nguồn gốc xuất xứ hàng hóa hợp pháp (tránh bị Quản lý thị trường phạt), chứ không có tác dụng làm giảm số thuế TNCN phải nộp như ở mô hình doanh nghiệp.
2. Phương pháp tính thuế và Chế độ kế toán áp dụng
Tùy thuộc vào quy mô và nhu cầu sử dụng hóa đơn, hộ kinh doanh sẽ áp dụng một trong hai phương pháp tính thuế: Khoán hoặc Kê khai.
Phương pháp Khoán (Áp dụng cho quy mô nhỏ)
Đây là phương pháp phổ biến nhất cho các cửa hàng nhỏ lẻ. Cơ quan thuế sẽ khảo sát và ấn định một mức doanh thu cố định (gọi là doanh thu khoán) cùng số thuế phải nộp hàng tháng. Hộ kinh doanh chỉ cần khai Tờ khai thuế (Mẫu 01/CNKD) một lần vào đầu năm. Tuy nhiên, rủi ro lớn nhất là nếu doanh thu thực tế tăng cao hơn mức khoán từ 50% trở lên mà chủ hộ không tự giác khai báo điều chỉnh, cơ quan thuế có quyền ấn định lại và truy thu thuế.
Phương pháp Kê khai (Xu hướng mới 2025)
Hộ kinh doanh quy mô lớn (sử dụng nhiều lao động, doanh thu cao) hoặc có nhu cầu xuất hóa đơn điện tử cho khách hàng bắt buộc phải nộp thuế theo phương pháp kê khai.
Công thức tính: Số thuế = Doanh thu thực tế x Tỷ lệ % (theo ngành nghề).
– Phân phối, cung cấp hàng hóa: 1% GTGT + 0.5% TNCN.
– Dịch vụ, xây dựng không bao thầu NVL: 5% GTGT + 2% TNCN.
Ví dụ minh họa: Hộ kinh doanh A bán vật liệu xây dựng (Thương mại), tháng 10/2025 có doanh thu thực tế là 200 triệu đồng.
– Thuế GTGT phải nộp: 200.000.000 x 1% = 2.000.000 đồng.
– Thuế TNCN phải nộp: 200.000.000 x 0.5% = 1.000.000 đồng.
Chế độ kế toán và Chứng từ (Tuân thủ Thông tư 88)
Hộ kinh doanh không cần hệ thống tài khoản Nợ/Có phức tạp. Tuy nhiên, theo Thông tư 88/2021/TT-BTC, hộ nộp thuế kê khai bắt buộc phải mở các loại sổ: Sổ chi tiết doanh thu; Sổ theo dõi vật liệu, dụng cụ, hàng hóa; Sổ chi phí sản xuất kinh doanh. Đặc biệt, việc sử dụng Hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền đang là yêu cầu bắt buộc đối với nhiều ngành hàng bán lẻ, ăn uống để ghi nhận doanh thu thực tế chính xác.
3. Rủi ro sai phạm, Mức phạt và Kinh nghiệm thực tế
Hiểu luật để tránh phạt là tư duy cần thiết cho mọi chủ hộ kinh doanh trong bối cảnh ngành thuế đang số hóa mạnh mẽ.
Sai lầm thường gặp của Hộ kinh doanh
Nhiều chủ hộ vẫn giữ tư duy cũ, cho rằng bán hàng online qua trang cá nhân hoặc nhận tiền qua tài khoản cá nhân thì cơ quan thuế không biết. Thực tế, Tổng cục Thuế đã liên kết dữ liệu với Ngân hàng và các sàn Thương mại điện tử để rà soát dòng tiền. Hành vi không xuất hóa đơn cho khách lẻ để trốn doanh thu cũng dễ dẫn đến việc bị ấn định thuế với hệ số rất cao khi bị thanh tra.
Đọc thêm: Hộ kinh doanh, cá thể có phải làm báo cáo tài chính không
Case Study: Chuyển đổi lên Doanh nghiệp
Xét trường hợp Hộ kinh doanh X có doanh thu 5 tỷ/năm. Nếu nộp thuế khoán hoặc kê khai (tỷ lệ 1.5% tổng cộng), số thuế phải nộp là 75 triệu đồng. Tuy nhiên, chủ hộ chịu trách nhiệm vô hạn về tài sản. Nếu chuyển đổi lên Công ty TNHH, dù quy trình kế toán phức tạp hơn (theo Thông tư 133), nhưng doanh nghiệp được trừ các chi phí như tiền thuê nhà, lương nhân viên, khấu hao tài sản… khi tính thuế TNDN. Điều này có thể giúp tối ưu dòng tiền và quan trọng nhất là bảo vệ tài sản cá nhân của chủ sở hữu.

4. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1: Doanh thu dưới 100 triệu/năm có phải nộp tờ khai thuế không?
Trả lời: Hộ khoán có doanh thu dưới 100 triệu/năm được miễn lệ phí môn bài và thuế, không cần nộp tờ khai thuế (trừ khi thay đổi phương pháp tính thuế). Tuy nhiên, Hộ kê khai vẫn phải nộp tờ khai thuế GTGT, TNCN định kỳ dù không phát sinh doanh thu để cơ quan thuế theo dõi nghĩa vụ.
Q2: Hộ kinh doanh có được xuất hóa đơn VAT (khấu trừ) 10% không?
Trả lời: Không. Hộ kinh doanh nộp thuế theo phương pháp trực tiếp trên doanh thu nên chỉ được xuất **Hóa đơn bán hàng** (Hóa đơn trực tiếp). Nếu đối tác yêu cầu hóa đơn VAT khấu trừ 10%, bạn buộc phải thành lập Doanh nghiệp.
Q3: Hộ kinh doanh có phải quyết toán thuế cuối năm như công ty không?
Trả lời: Không. Nghĩa vụ thuế của hộ kinh doanh (cả khoán và kê khai) được thực hiện dứt điểm theo tháng hoặc quý. Không có thủ tục “Quyết toán thuế TNDN” cuối năm như công ty. Tuy nhiên, cá nhân chủ hộ phải tự quyết toán thuế TNCN đối với các khoản thu nhập khác (nếu có).
Q4: Không đăng ký kinh doanh thì có phải nộp thuế không?
Trả lời: Có. Luật Quản lý thuế quy định mọi cá nhân kinh doanh có doanh thu trên ngưỡng 100 triệu đều phải nộp thuế. Nếu không đăng ký kinh doanh, bạn sẽ bị phạt thêm hành vi “Hoạt động không giấy phép” và bị truy thu thuế cùng tiền chậm nộp.
Tóm lại, việc nắm rõ quy định về thuế đối với hộ kinh doanh không chỉ giúp bạn tránh được các khoản phạt không đáng có mà còn là cơ sở để hoạch định tài chính hiệu quả. Hãy chủ động rà soát doanh thu, thực hiện đúng chế độ sổ sách theo Thông tư 88 và cân nhắc chuyển đổi mô hình doanh nghiệp khi quy mô phát triển để tận dụng các ưu đãi về chi phí được trừ.
Bài viết cùng chủ đề
- Một doanh nghiệp mới thành lập để phát triển cần phải làm những gì
- Kê khai thuế cho địa điểm kinh doanh khác tỉnh
- Cách kê khai thuế cho địa điểm kinh doanh cùng tỉnh
- Những việc kế toán cần làm khi công ty mới thành lập
- Hộ kinh doanh không đăng ký kinh doanh có phải nộp thuế không
- Hộ kinh doanh là gì
- Tư vấn thành lập doanh nghiệp
- Cách tính thuế GTGT và TNCN cho hộ kinh doanh
- Thủ tục thành lập hộ kinh doanh
- Hộ kinh doanh có doanh thu trên 100 triệu

