Ai có quyền thành lập doanh nghiệp?
Ai có quyền thành lập doanh nghiệp là câu hỏi quan trọng khi khởi nghiệp tại Việt Nam. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, không phải ai cũng được tự do thành lập công ty. Cán bộ công chức, viên chức bị cấm tham gia quản lý doanh nghiệp, trong khi người nước ngoài phải tuân thủ điều kiện đầu tư nghiêm ngặt. Đối với kế toán SME, việc nắm rõ quyền thành lập doanh nghiệp giúp hạch toán vốn góp chính xác theo VAS 01, tránh sai sót báo cáo tài chính và phạt theo Thông tư 133/2016/TT-BTC. Bài viết phân tích đối tượng được phép thành lập DN, điều kiện thủ tục, và tác động kế toán ban đầu với case study thực tế từ doanh nghiệp Việt Nam.
Ai Có Quyền Thành Lập Doanh Nghiệp Theo Pháp Luật Việt Nam?
Quyền cơ bản của cá nhân và tổ chức
Theo Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020, cá nhân công dân Việt Nam từ đủ 18 tuổi trở lên, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ được quyền thành lập doanh nghiệp. Các tổ chức kinh tế như công ty, hợp tác xã hoặc tổ chức khác không thuộc danh mục cấm kinh doanh cũng được phép thành lập và góp vốn vào doanh nghiệp mới.
Người nước ngoài có quyền thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam nếu đáp ứng các điều kiện theo Luật Đầu tư 2020. Họ cần có giấy phép lao động hoặc visa hợp lệ, không hoạt động trong ngành nghề cấm đầu tư nước ngoài. Đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài 100%, nhà đầu tư phải xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) trước khi đăng ký kinh doanh.
Các ngoại lệ bị cấm thành lập doanh nghiệp
Khoản 3 Điều 18 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định rõ các đối tượng không được quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp. Cán bộ, công chức, viên chức nhà nước, sĩ quan, quân nhân, công nhân quốc phòng không được làm chủ doanh nghiệp tư nhân, thành viên hợp danh hoặc Giám đốc công ty TNHH. Tuy nhiên, họ vẫn có thể góp vốn với vai trò thụ động, không tham gia quản lý điều hành.
Người đã bị kết án về tội phạm kinh tế chưa được xóa án tích, người đang trong thời gian bị cấm hành nghề, cấm đảm nhiệm chức vụ quản lý điều hành doanh nghiệp cũng không được thành lập công ty. Các tổ chức đang trong giai đoạn phá sản, giải thể bắt buộc theo quyết định của tòa án không có quyền thành lập doanh nghiệp mới cho đến khi hoàn tất thủ tục thanh lý.
Minh họa thực tế cho kế toán SME
Ông A, công dân Việt Nam 30 tuổi, quyết định thành lập công ty TNHH một thành viên với vốn điều lệ 500 triệu đồng. Khi hoàn tất đăng ký kinh doanh, kế toán ghi nhận vốn góp ban đầu bằng bút toán: Nợ TK 111 (Tiền mặt) 500 triệu / Có TK 4111 (Vốn góp của chủ sở hữu) 500 triệu. Giao dịch này tuân thủ VAS 01 về trình bày báo cáo tài chính, ghi nhận vốn chủ sở hữu ngay thời điểm thành lập.

Điều Kiện và Thủ Tục Thành Lập Doanh Nghiệp
Điều kiện chung theo quy định
Nghị định 01/2021/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết điều kiện thành lập doanh nghiệp. Tên doanh nghiệp không được trùng hoặc gây nhầm lẫn với tên đã đăng ký. Trụ sở phải có địa chỉ cụ thể, hợp pháp tại Việt Nam, kèm giấy tờ chứng minh quyền sử dụng địa điểm. Vốn điều lệ phải được cam kết rõ ràng, tuy nhiên pháp luật hiện không quy định mức vốn tối thiểu cho hầu hết loại hình doanh nghiệp, trừ một số ngành đặc thù.
Người đại diện pháp luật của công ty phải cư trú tại Việt Nam, có địa chỉ liên lạc rõ ràng. Đối với doanh nghiệp có vốn nước ngoài, người đại diện có thể là người nước ngoài nhưng cần có thẻ tạm trú hoặc giấy phép lao động hợp lệ.
Thủ tục đăng ký cho người Việt và người nước ngoài
Người Việt Nam thành lập doanh nghiệp chỉ cần nộp hồ sơ đăng ký kinh doanh qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia hoặc trực tiếp tại Phòng Đăng ký kinh doanh cấp tỉnh. Thời gian cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) là 3-5 ngày làm việc. Hồ sơ gồm đơn đăng ký, điều lệ công ty, danh sách thành viên góp vốn và bản sao giấy tờ tùy thân.
Người nước ngoài hoặc tổ chức nước ngoài phải thực hiện hai bước. Đầu tiên, nộp hồ sơ xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) tại Sở Kế hoạch và Đầu tư nếu dự án thuộc diện cấp phép. Sau khi có IRC, họ mới tiến hành đăng ký kinh doanh để nhận ERC. Toàn bộ quy trình có thể kéo dài 15-30 ngày làm việc tùy độ phức tạp của ngành nghề.
Tác động kế toán ban đầu khi thành lập
Khi nhận vốn góp, kế toán ghi nhận theo VAS 01: Nợ TK 111 (Tiền mặt) hoặc TK 112 (Tiền gửi ngân hàng) hoặc TK 211 (Tài sản cố định hữu hình) nếu góp bằng tài sản / Có TK 4111 (Vốn đầu tư của chủ sở hữu). Nếu góp bằng hàng tồn kho, ghi Nợ TK 152 / Có TK 4111, tuân thủ VAS 02 về tài sản cố định và VAS 10 về hàng tồn kho theo Thông tư 200/2014/TT-BTC.
Lỗi phổ biến của doanh nghiệp mới là không lập báo cáo tài chính đầu kỳ hoặc ghi nhận vốn góp chậm, dẫn đến sai lệch trong báo cáo quý đầu tiên. Điều này vi phạm Thông tư 133/2016/TT-BTC về chế độ quản lý, sử dụng và trích khấu hao tài sản cố định, có thể bị phạt hành chính.
So sánh VAS và IFRS trong ghi nhận vốn ban đầu
VAS 01 yêu cầu trình bày báo cáo tài chính đầu kỳ đơn giản hơn IFRS 1 (Áp dụng IFRS lần đầu). Doanh nghiệp Việt Nam không cần điều chỉnh hồi tố (retrospective adjustments) như IFRS, giúp giảm gánh nặng kế toán cho SME. Tuy nhiên, VAS vẫn yêu cầu ghi nhận đầy đủ các khoản vốn góp, tài sản và nợ phải trả ngay từ ngày thành lập để đảm bảo tính minh bạch.
Ứng Dụng Thực Tế và Case Study SME Tuân Thủ VAS
Case study SME Việt Nam
Chị B thành lập hợp tác xã sản xuất đồ thủ công với vốn góp 500 triệu đồng, trong đó 300 triệu tiền mặt và 200 triệu nguyên liệu ban đầu. Kế toán ghi nhận: Nợ TK 111 (Tiền mặt) 300 triệu, Nợ TK 152 (Nguyên vật liệu) 200 triệu / Có TK 4111 (Vốn góp của chủ sở hữu) 500 triệu. Báo cáo tài chính quý 1 được lập theo VAS 01, tuân thủ đầy đủ Thông tư 133/2016/TT-BTC để tránh bị phạt vi phạm hành chính về kế toán.
Case study doanh nghiệp có vốn nước ngoài
Công ty F từ Singapore thành lập công ty TNHH 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam với vốn đầu tư 1 triệu USD. Sau khi nhận IRC và ERC, kế toán ghi nhận vốn đầu tư bằng ngoại tệ: Nợ TK 112 (Tiền gửi ngân hàng ngoại tệ) / Có TK 4112 (Vốn đầu tư nước ngoài). Công ty phải tuân thủ VAS 21 về thuế thu nhập doanh nghiệp, dự phòng các khoản thuế phải nộp và ghi nhận chênh lệch tỷ giá nếu có.
Lỗi kế toán phổ biến khi thành lập và cách sửa chữa
Sai lầm thường gặp là chủ doanh nghiệp gộp vốn cá nhân vào tài khoản công ty mà không ghi nhận bút toán vốn góp chính thức, dẫn đến sai lệch vốn chủ sở hữu. Cơ quan thuế có thể xác định đây là khoản thu nhập cá nhân và yêu cầu nộp thuế. Cách khắc phục: Lập bút toán điều chỉnh theo VAS 01, ghi nhận đúng TK 4111, nộp bổ sung báo cáo theo Thông tư 200/2014/TT-BTC. Lỗi này ảnh hưởng trực tiếp đến báo cáo tài chính quý 1, làm sai số liệu lỗ lãi và ảnh hưởng khả năng vay vốn ngân hàng.
Tuân thủ thuế và báo cáo kế toán ngay từ đầu
Doanh nghiệp phải đăng ký mã số thuế ngay sau khi nhận giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh. Kế toán cần lập báo cáo tài chính theo VAS 01 hàng quý và nộp cho cơ quan thuế theo Thông tư 133/2016/TT-BTC. Việc chậm trễ hoặc không tuân thủ chế độ báo cáo có thể dẫn đến phạt tiền và ảnh hưởng uy tín doanh nghiệp. Kế toán SME nên thiết lập hệ thống kế toán ngay từ tháng đầu hoạt động để tránh sai sót và đảm bảo tuân thủ đầy đủ quy định pháp luật.

Câu Hỏi Thường Gặp
Công chức có quyền thành lập doanh nghiệp không?
Không, theo khoản 3 Điều 18 Luật Doanh nghiệp 2020, công chức, viên chức nhà nước bị cấm làm chủ doanh nghiệp tư nhân, thành viên hợp danh hoặc Giám đốc công ty TNHH để tránh xung đột lợi ích. Tuy nhiên, họ vẫn được phép góp vốn với vai trò thụ động, không tham gia quản lý điều hành. Kế toán cần ghi nhận rõ vốn góp cá nhân riêng biệt theo VAS 01 để tránh vi phạm.
Người nước ngoài cần điều kiện gì để lập doanh nghiệp?
Người nước ngoài phải xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) trước khi đăng ký kinh doanh, không được hoạt động trong ngành nghề cấm đầu tư theo Phụ lục IV Luật Đầu tư 2020. Vốn đầu tư tối thiểu tùy thuộc vào ngành nghề. Thủ tục hoàn tất trong 15-30 ngày làm việc. Kế toán ghi nhận vốn ngoại tệ theo VAS 21, theo dõi chênh lệch tỷ giá và thuế thu nhập doanh nghiệp.
Thành lập doanh nghiệp ảnh hưởng kế toán VAS như thế nào?
Kế toán phải ghi nhận vốn góp ban đầu bằng bút toán: Nợ TK 111 (Tiền mặt) hoặc TK 152 (Nguyên vật liệu) / Có TK 4111 (Vốn góp chủ sở hữu) theo VAS 01 và VAS 10. Sai sót trong ghi nhận vốn dẫn đến vi phạm Thông tư 133/2016/TT-BTC và bị phạt. Doanh nghiệp SME thường thiếu báo cáo tài chính quý đầu tiên, gây khó khăn khi xin vay vốn hoặc kiểm toán.
Doanh nghiệp tư nhân ai được thành lập?
Theo Điều 183 Luật Doanh nghiệp 2020, chỉ cá nhân công dân Việt Nam được quyền thành lập doanh nghiệp tư nhân, không có tổ chức nào được phép. Chủ doanh nghiệp tư nhân chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản của mình đối với các nghĩa vụ của doanh nghiệp. Kế toán ghi nhận tài sản cố định từ vốn tự có theo VAS 02, theo dõi riêng biệt tài sản cá nhân và tài sản doanh nghiệp.
Thủ tục đăng ký kinh doanh trực tuyến có phức tạp không?
Thủ tục đăng ký kinh doanh trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia khá đơn giản. Người thành lập chỉ cần chuẩn bị hồ sơ gồm đơn đăng ký, điều lệ công ty, danh sách thành viên và giấy tờ tùy thân, sau đó nộp trực tuyến. Thời gian cấp giấy chứng nhận là 3-5 ngày làm việc. Tuy nhiên, cần kiểm tra kỹ tên doanh nghiệp để tránh trùng lặp và chuẩn bị địa chỉ trụ sở hợp pháp trước khi nộp hồ sơ.
Việc nắm rõ quy định về quyền thành lập doanh nghiệp giúp chủ đầu tư và kế toán SME tránh sai phạm pháp lý ngay từ giai đoạn đầu. Cá nhân Việt Nam, người nước ngoài và tổ chức đều có thể thành lập doanh nghiệp nếu đáp ứng điều kiện theo Luật Doanh nghiệp 2020 và Luật Đầu tư 2020. Tuy nhiên, công chức, viên chức và một số đối tượng đặc thù bị cấm tham gia quản lý trực tiếp. Kế toán cần ghi nhận chính xác vốn góp ban đầu theo VAS 01, VAS 10 và Thông tư 200/2014/TT-BTC để đảm bảo báo cáo tài chính minh bạch, tránh vi phạm Thông tư 133/2016/TT-BTC. Các case study thực tế cho thấy lỗi kế toán phổ biến có thể dẫn đến phạt thuế và ảnh hưởng khả năng vay vốn. Do đó, doanh nghiệp nên thiết lập hệ thống kế toán ngay từ đầu, tuân thủ đầy đủ chế độ báo cáo thuế và kế toán. Để tìm hiểu sâu hơn về hạch toán vốn góp, thuế thu nhập doanh nghiệp và báo cáo tài chính SME, hãy tham khảo các bài viết chuyên sâu khác về chuẩn mực kế toán Việt Nam.
Đọc thêm: Chủ doanh nghiệp bỏ trốn có được thành lập doanh nghiệp mới
Bài viết cùng chủ đề
- Một doanh nghiệp mới thành lập để phát triển cần phải làm những gì
- Kê khai thuế cho địa điểm kinh doanh khác tỉnh
- Cách kê khai thuế cho địa điểm kinh doanh cùng tỉnh
- Những việc kế toán cần làm khi công ty mới thành lập
- Hộ kinh doanh, cá thể có phải nộp thuế không
- Hộ kinh doanh không đăng ký kinh doanh có phải nộp thuế không
- Hộ kinh doanh là gì
- Tư vấn thành lập doanh nghiệp
- Cách tính thuế GTGT và TNCN cho hộ kinh doanh
- Thủ tục thành lập hộ kinh doanh

