Cách hạch toán hao mòn tài sản cố định cho người mới bắt đầu
Tài khoản 214 – Hao mòn tài sản cố định là tài khoản dùng để điều chỉnh giảm nguyên giá tài sản cố định (TSCĐ) trên bảng cân đối kế toán.
Bản chất của TK 214 là phản ánh giá trị hao mòn lũy kế của TSCĐ sau một thời gian sử dụng.
Số dư cuối kỳ của TK 214 luôn nằm ở bên Có, thể hiện tổng giá trị hao mòn tích lũy.
Việc định khoản chính xác TK 214 giúp doanh nghiệp phản ánh đúng giá trị còn lại của TSCĐ (nguyên giá trừ hao mòn lũy kế) và đảm bảo tính minh bạch cho báo cáo tài chính.
Kết cấu TK 214 theo Thông tư 200/133
Theo Thông tư 200 và Thông tư 133, tài khoản 214 được chi tiết thành các tài khoản cấp 2 để phân loại hao mòn cho từng loại tài sản. Bên Có tài khoản này ghi nhận giá trị hao mòn tăng lên do trích khấu hao định kỳ, trong khi bên Nợ ghi nhận giá trị hao mòn giảm do thanh lý, nhượng bán, hoặc điều chuyển TSCĐ. Việc sử dụng đúng tài khoản cấp 2 là cực kỳ quan trọng để đảm bảo số liệu trên Báo cáo tài chính được chính xác, đặc biệt là mã số 229 (Giá trị hao mòn lũy kế).
| Tài khoản | Mô tả |
| TK 2141 | Hao mòn TSCĐ hữu hình |
| TK 2142 | Hao mòn TSCĐ thuê tài chính |
| TK 2143 | Hao mòn TSCĐ vô hình |
| TK 2147 | Hao mòn Bất động sản đầu tư |
Nguyên tắc trích khấu hao định kỳ
Theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS 03) về TSCĐ hữu hình, doanh nghiệp phải trích khấu hao định kỳ, thường là hàng tháng, đối với các TSCĐ dùng cho hoạt động sản xuất kinh doanh.
Lưu ý, các tài sản dùng cho mục đích phúc lợi không được tính vào chi phí sản xuất kinh doanh và không được khấu trừ khi tính thuế TNDN.
Việc trích khấu hao đúng giúp giảm lợi nhuận kế toán, tối ưu hóa thuế TNDN phải nộp và phản ánh chính xác hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
Tham khảo thêm: Hạch toán khấu hao tài sản cố định vô hình

Định khoản trích khấu hao và trường hợp đặc biệt
Quy trình định khoản trích khấu hao TSCĐ là nghiệp vụ thường xuyên, đòi hỏi sự chính xác. Hạch toán khấu hao ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí của doanh nghiệp, do đó, việc phân loại đúng đối tượng sử dụng TSCĐ là rất quan trọng. Ngoài các trường hợp trích khấu hao thông thường, kế toán cần chú ý đến những trường hợp đặc biệt như bất động sản đầu tư, tài sản thuê tài chính hoặc khi cần điều chỉnh mức khấu hao.
Trích khấu hao TSCĐ sản xuất kinh doanh
Đối với TSCĐ sử dụng trực tiếp cho hoạt động sản xuất, bán hàng, quản lý doanh nghiệp, định khoản trích khấu hao được thực hiện như sau:
+ Nợ TK 627 (Chi phí sản xuất chung) / TK 641 (Chi phí bán hàng) / TK 642 (Chi phí quản lý doanh nghiệp)
+ Có TK 214 (Hao mòn TSCĐ)
Ví dụ: Một SME sản xuất trích khấu hao máy móc 5.000.000 VNĐ/tháng. Định khoản sẽ là Nợ TK 627: 5.000.000 VNĐ / Có TK 2141: 5.000.000 VNĐ. Lỗi phổ biến là quên trích khấu hao đối với TSCĐ chờ thanh lý, điều này có thể dẫn đến phạt từ cơ quan thuế.
Bất động sản đầu tư và TSCĐ thuê tài chính
Khác với TSCĐ thông thường, Bất động sản đầu tư (BĐSĐT) – giữ để cho thuê hoặc chờ tăng giá – có tài khoản hao mòn riêng là TK 2147. Khi trích khấu hao BĐSĐT, kế toán ghi:
Nợ TK 632 (Giá vốn hàng bán) / Có TK 2147.
Đối với TSCĐ thuê tài chính, hao mòn được hạch toán vào TK 2142 theo nguyên tắc tương tự TSCĐ hữu hình, tuân thủ VAS hoặc IFRS 16 nếu áp dụng.
Ví dụ: một SME cho thuê nhà xưởng sẽ ghi nhận hao mòn vào TK 2147.
Điều chỉnh khấu hao
Trong trường hợp cần điều chỉnh tăng hoặc giảm mức khấu hao đã trích (ví dụ do thay đổi thời gian sử dụng hữu ích hoặc giá trị thanh lý ước tính), kế toán cần thực hiện bút toán điều chỉnh. Nếu điều chỉnh tăng khấu hao (do trích thiếu), ghi: Nợ TK chi phí liên quan (642/627) / Có TK 214. Các điều chỉnh này cần được thuyết minh rõ ràng trên Báo cáo tài chính, đặc biệt là theo quy định của Thông tư 133 đối với SME.

Ứng dụng thực tế và xử lý lỗi hạch toán
Trong thực tế, việc hạch toán hao mòn TSCĐ có thể phát sinh nhiều tình huống phức tạp, đặc biệt khi có các nghiệp vụ như thanh lý, nhượng bán. Nắm vững cách xử lý các tình huống này, cũng như nhận diện và khắc phục lỗi phổ biến, là chìa khóa để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu kế toán và tuân thủ quy định thuế.
Case study SME thanh lý TSCĐ
Một SME tại Hà Nội có máy móc nguyên giá 500.000.000 VNĐ, đã trích khấu hao 3 năm với tổng số tiền 150.000.000 VNĐ (Nợ 627/642 Có 2141). Khi tiến hành thanh lý tài sản này, kế toán cần ghi giảm hao mòn lũy kế và nguyên giá:
+ Nợ TK 2141: 150.000.000 VNĐ (Giá trị hao mòn đã trích)
+ Có TK 211: 150.000.000 VNĐ (Ghi giảm nguyên giá tương ứng với hao mòn)
Sau đó, ghi giảm nguyên giá còn lại: Nợ TK 811 (Chi phí khác) / Có TK 211 (Phần nguyên giá còn lại). Nếu có thu nhập từ thanh lý, sẽ ghi Có TK 711 (Thu nhập khác). Kết quả là doanh nghiệp có thể phát sinh lãi hoặc lỗ từ nghiệp vụ thanh lý.
Giảm hao mòn khi thanh lý, nhượng bán TSCĐ
Khi thanh lý hoặc nhượng bán TSCĐ, việc ghi giảm giá trị hao mòn lũy kế trên TK 214 là bắt buộc để loại bỏ tài sản đó khỏi sổ sách kế toán. Bút toán chung là: Nợ TK 214 (Tổng hao mòn lũy kế của tài sản) / Có TK 211 (Nguyên giá của tài sản). Lỗi thường gặp là thiếu bút toán này, khiến giá trị TSCĐ trên Báo cáo tài chính bị phản ánh sai (có thể âm nếu nguyên giá < hao mòn) và dẫn đến sai lệch trong việc tính toán chỉ số tài chính như ROA.
Lỗi phổ biến & vai trò phần mềm kế toán
Một lỗi phổ biến khi hạch toán TK 214 là để số dư ở bên Nợ hoặc ghi sai các TK cấp 2, gây sai lệch trên Bảng cân đối kế toán.
Sử dụng phần mềm kế toán như MISA giúp tự động hóa trích khấu hao và kiểm tra tính hợp lệ, giảm rủi ro sai sót.
Khi phát hiện lỗi, kế toán cần điều chỉnh hồi tố và thuyết minh trên Báo cáo tài chính để đảm bảo minh bạch.
Hạch toán chính xác TK 214 còn giúp các chỉ số như ROA phản ánh đúng hiệu quả sử dụng tài sản, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vay vốn của doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Câu 1: Định khoản trích hao mòn TSCĐ như thế nào?
Trả lời: Định khoản trích hao mòn TSCĐ thường là Nợ TK 627/641/642 (tùy thuộc vào bộ phận sử dụng tài sản) / Có TK 214 cấp 2 tương ứng. Nghiệp vụ này được thực hiện hàng tháng theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS 03). Các SME thường áp dụng phương pháp khấu hao đường thẳng.
Câu 2: Số dư của TK 214 nằm ở bên nào?
Trả lời: Số dư của TK 214 luôn nằm ở bên Có, phản ánh tổng giá trị hao mòn lũy kế của TSCĐ tính đến thời điểm hiện tại. Nếu số dư nằm ở bên Nợ, đây là một lỗi hạch toán nghiêm trọng, có thể làm thổi phồng giá trị TSCĐ trên Báo cáo tài chính.
Câu 3: Hạch toán khi thanh lý TSCĐ đã hao mòn như thế nào?
Trả lời: Khi thanh lý TSCĐ, bạn cần ghi giảm hao mòn lũy kế và nguyên giá. Cụ thể: Nợ TK 214 (tổng hao mòn lũy kế của tài sản) / Có TK 211 (nguyên giá của tài sản). Nếu phát sinh lỗ, ghi Nợ TK 811. Việc đồng bộ hóa dữ liệu là rất quan trọng để tránh sai sót.
Câu 4: Lỗi hạch toán hao mòn phổ biến và cách khắc phục?
Trả lời: Các lỗi thường gặp bao gồm sai số dư TK 214, quên trích khấu hao tài sản chờ thanh lý, hoặc ghi sai tài khoản chi phí. Để khắc phục, cần rà soát và điều chỉnh hồi tố các bút toán sai, sau đó thuyết minh trên Báo cáo tài chính. Việc sử dụng phần mềm kế toán và kiểm tra định kỳ giúp đảm bảo tuân thủ quy định của cơ quan thuế.
Nắm vững hạch toán hao mòn TSCĐ và TK 214 giúp kế toán đảm bảo sổ sách, báo cáo tài chính chính xác. Đối với SME, tuân thủ Thông tư 200/133 và VAS là nền tảng cho quyết định kinh doanh hiệu quả. Rà soát quy trình thường xuyên để đảm bảo minh bạch và chính xác.
Bài viết cùng chủ đề
- Hướng dẫn tài khoản 214 theo thông tư 200
- Hướng dẫn về tỷ lệ hao mòn tài sản cố định mới nhất
- Hướng dẫn về tài khoản 214 có số dư bên nào?
- Hướng dẫn chi tiết về tài khoản 214 theo thông tư 133
- Hướng dẫn cách tính hao mòn tài sản cố định chi tiết
- Tài khoản 214 có số dư không?
- Tài khoản 214 là gì? Hướng dẫn chi tiết cho kế toán
- Hao mòn tài sản cố định là tài sản hay nguồn vốn? Giải đáp chuyên sâu

