Giải thích: Hàng gửi đi bán là tài sản hay nguồn vốn?

Hàng gửi đi bán là tài sản hay nguồn vốn?

Tìm hiểu hàng gửi đi bán là tài sản hay nguồn vốn giúp kế toán và doanh nghiệp SME quản lý sổ sách chính xác, lập báo cáo tài chính minh bạch và tuân thủ quy định thuế. Bài viết giải thích bản chất khoản mục Tài khoản 157, cách hạch toán và lưu ý khi quản lý hàng gửi đi bán.

Hàng gửi đi bán là tài sản hay nguồn vốn theo quy định kế toán?

Khái niệm hàng gửi đi bán (TK 157)

Hàng gửi đi bán (TK 157) là hàng hóa, thành phẩm đã xuất kho để gửi bán tại đại lý, khách hàng hoặc các đơn vị khác theo hình thức ký gửi. Tuy nhiên, quyền sở hữu và rủi ro vẫn thuộc về doanh nghiệp cho đến khi người mua chấp nhận giao dịch. Điểm khác biệt với hàng bán thông thường là thời điểm chuyển giao rủi ro và lợi ích, được quy định theo Bộ luật Dân sự 2015 và các chuẩn mực kế toán.

Tham khảo thêm: Hàng mua đang đi đường là tài sản hay nguồn vốn?

Lý do hàng gửi đi bán là tài sản lưu động

Theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 02 (VAS 02) về “Hàng tồn kho”, hàng gửi đi bán được xếp vào tài sản lưu động, thuộc một phần của hàng tồn kho.

Tiêu chí xác định là doanh nghiệp vẫn nắm quyền kiểm soát hàng hóa, giữ mục đích bán trong chu kỳ kinh doanh bình thường và kỳ vọng thu lợi ích kinh tế trong tương lai.

Hàng gửi đi bán không phải nguồn vốn, vì nguồn vốn chỉ đại diện cho nguồn hình thành tài sản (vốn chủ sở hữu, nợ phải trả), trong khi hàng gửi bán là tài sản mà doanh nghiệp sở hữu và quản lý trực tiếp.

Vị trí trên Bảng cân đối kế toán và so sánh TK liên quan

Trên Bảng cân đối kế toán, hàng gửi đi bán được trình bày tại Mục A.II “Hàng tồn kho” trong phần “Tài sản ngắn hạn” theo cả Thông tư 133 và Thông tư 200. Đây là vị trí giúp phản ánh đúng giá trị tài sản mà doanh nghiệp vẫn nắm giữ. So sánh với các tài khoản liên quan như TK 155 (Thành phẩm) và TK 156 (Hàng hóa), TK 157 thể hiện trạng thái đặc biệt: đã xuất khỏi kho chính nhưng chưa hoàn tất giao dịch bán.

Khoản mục Bản chất Vị trí trên BCTC
TK 155 (Thành phẩm) Sản phẩm đã hoàn thành, nhập kho chờ bán Hàng tồn kho
TK 156 (Hàng hóa) Hàng mua về để bán, còn trong kho Hàng tồn kho
TK 157 (Hàng gửi đi bán) Hàng đã xuất khỏi kho nhưng chưa bán được Hàng tồn kho

Hạch toán tài khoản 157 theo phương pháp thường xuyên và định kỳ

Bút toán gửi hàng và ghi nhận doanh thu từ hàng gửi bán

Trong phương pháp kê khai thường xuyên, việc hạch toán hàng gửi đi bán được thực hiện như sau:

+ Khi xuất kho gửi hàng đi bán:

Nợ TK 157 – Hàng gửi đi bán

Có TK 155 (Thành phẩm) / TK 156 (Hàng hóa) (Giá gốc xuất kho)

+ Khi hàng được xác định là đã bán (có hóa đơn, biên bản):

Nợ TK 131 – Phải thu của khách hàng (Tổng giá thanh toán)

Có TK 511 – Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ (Doanh thu chưa thuế)

Có TK 3331 – Thuế GTGT phải nộp (Nếu có)

+ Đồng thời kết chuyển giá vốn hàng bán:

Nợ TK 632 – Giá vốn hàng bán

Có TK 157 – Hàng gửi đi bán (Giá gốc của hàng đã bán)

Ví dụ: Doanh nghiệp gửi 100 triệu đồng hàng hóa (giá gốc) đi bán. Cuối kỳ, đại lý báo bán được 70 triệu đồng hàng hóa. Kế toán ghi Nợ 157/Có 156: 100tr. Khi bán 70tr, ghi Nợ 131/Có 511, 3331 và Nợ 632/Có 157: 70tr. Dư 30tr cuối kỳ trên TK 157.

Xử lý hàng gửi đi bán bị trả lại hoặc hư hỏng

+ Khi hàng gửi bán bị trả lại và doanh nghiệp nhập kho:

Nợ TK 155 (Thành phẩm) / TK 156 (Hàng hóa)

Có TK 157 – Hàng gửi đi bán

+ Khi hàng gửi bán bị hư hỏng, mất mát không bán được:

Nợ TK 632 – Giá vốn hàng bán (Nếu hư hỏng thông thường được chấp nhận) / Nợ TK 1388 (Tổn thất chờ xử lý)

Có TK 157 – Hàng gửi đi bán

Lưu ý quan trọng: Chi phí vận chuyển hàng gửi đi bán không được ghi vào TK 157 mà thường được ghi nhận vào chi phí bán hàng (TK 641) hoặc chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 642) tùy thuộc vào chính sách của từng SME.

Ảnh hưởng đến báo cáo tài chính và thuế GTGT

Hàng gửi đi bán làm tăng giá trị hàng tồn kho trên Bảng cân đối kế toán. Khi hàng được bán, giá vốn hàng bán (từ TK 157) sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận trước thuế.

Về thuế GTGT, thuế đầu ra chỉ phát sinh khi hàng thực sự được bán và hóa đơn được lập, không phải tại thời điểm xuất kho gửi bán. Cơ quan thuế kiểm tra chứng từ xuất nhập kho và biên bản xác nhận doanh thu để đảm bảo tính hợp lệ.

Sự khác biệt giữa Thông tư 200 và Thông tư 133 không quá lớn về bản chất TK 157, chủ yếu là chi tiết hóa một số nghiệp vụ phát sinh.

Sai sót thường gặp và kinh nghiệm quản lý hàng gửi đi bán thực tế

Lỗi hạch toán phổ biến với TK 157 ở doanh nghiệp SME

Các doanh nghiệp SME thường gặp lỗi ghi nhận doanh thu quá sớm hoặc quên theo dõi chi tiết hàng gửi đi bán. Điều này dẫn đến sai lệch Báo cáo tài chính, đặc biệt là doanh thu và giá vốn. Khắc phục bằng cách lập sổ phụ chi tiết cho từng khách hàng, từng lô hàng gửi đi, và đối chiếu định kỳ (ít nhất hàng tháng) với bên nhận ký gửi. Việc quản lý rủi ro hư hỏng, trả hàng cũng cần được thể hiện rõ trong hợp đồng để tránh tranh chấp và khó khăn trong quyết toán.

Case study: Doanh nghiệp thương mại Hà Nội xử lý hàng gửi đại lý

Một SME sản xuất tại Bình Dương đã gửi 300 triệu đồng hàng hóa cho đại lý ở Hà Nội. Trong quá trình vận chuyển và trưng bày, 50 triệu đồng hàng hóa bị hư hỏng.

Nếu doanh nghiệp không có biên bản kiểm kê, xác nhận từ đại lý và tự ý trích dự phòng hay ghi nhận chi phí, cơ quan thuế có thể truy thu thuế TNDN và phạt hành chính trong các kỳ thanh tra năm 2025.

Bài học rút ra: cần có hợp đồng ký gửi/đại lý rõ ràng, kiểm kê, đối chiếu hàng gửi bán thường xuyên, và lập biên bản xử lý tổn thất đầy đủ theo quy định.

Tuân thủ pháp luật và làm việc với cơ quan thuế

Để tuân thủ pháp luật, doanh nghiệp cần lưu giữ đầy đủ chứng từ gốc liên quan đến hàng gửi đi bán trong 10 năm (phiếu xuất kho, hóa đơn, biên bản giao nhận, biên bản xác nhận bán hàng, biên bản xử lý hư hỏng/trả lại). Khi cơ quan thuế kiểm tra, đặc biệt là kiểm tra tồn kho, kế toán cần giải trình rõ ràng về số dư TK 157. Sai sót trong hạch toán giá vốn hàng gửi bán có thể dẫn đến việc khai sai số liệu thuế TNDN, với mức phạt có thể lên tới 20-40 triệu đồng tùy mức độ nghiêm trọng.

FAQ

Hàng gửi đi bán là tài sản hay nguồn vốn?

Hàng gửi đi bán (TK 157) là tài sản lưu động, thuộc nhóm hàng tồn kho trên Bảng cân đối kế toán. Nó không phải nguồn vốn vì doanh nghiệp vẫn sở hữu và kiểm soát hàng hóa, kỳ vọng thu lợi ích kinh tế trong tương lai.

Hạch toán gửi hàng đi bán như thế nào?

Khi gửi hàng, kế toán ghi Nợ TK 157 và Có TK 155/156 theo giá gốc. Doanh thu chỉ được ghi nhận khi hàng thực sự được bán và quyền sở hữu chuyển giao.

Xử lý hàng gửi bán bị hư hỏng ra sao?

Nếu hàng hư hỏng, kế toán ghi Nợ TK 632 (Giá vốn hàng bán) hoặc TK 1388 (Tổn thất chờ xử lý) và Có TK 157. Chi phí này được trừ khi tính thuế TNDN nếu có đầy đủ chứng từ hợp lệ theo VAS 02.

Hàng gửi đi bán ảnh hưởng quyết toán thuế thế nào?

Giá vốn hàng gửi đi bán khi được ghi nhận sẽ làm giảm lợi nhuận trước thuế, ảnh hưởng đến quyết toán thuế TNDN. Thuế GTGT đầu ra chỉ phát sinh khi hàng thực tế được bán. Cơ quan thuế sẽ kiểm tra kỹ chứng từ xuất nhập kho để đảm bảo tính hợp lệ của doanh thu và chi phí.

Việc hiểu rõ hàng gửi đi bán là tài sản hay nguồn vốn và hạch toán Tài khoản 157 là kiến thức nền tảng cho kế toán, đặc biệt tại các SME. Tuân thủ Thông tư 133/2016, Thông tư 200/2014 và VAS 02 giúp doanh nghiệp quản lý hàng tồn kho chính xác, tối ưu báo cáo tài chính và tránh rủi ro pháp lý, sai sót thuế.

Related Articles