Hao mòn tài sản cố định là tài sản ngắn hạn hay dài hạn

Hao mòn tài sản cố định là tài sản dài hạn hay ngắn hạn

Hao mòn tài sản cố định là tài sản dài hạn được ghi nhận dưới dạng giá trị âm, dùng để điều chỉnh giảm nguyên giá và xác định giá trị còn lại của tài sản theo quy định tại VAS 03 và VAS 21.

1. Khái niệm hao mòn tài sản cố định trong kế toán VAS

Định nghĩa hao mòn và phân loại tài sản

Theo VAS 03, hao mòn tài sản cố định là sự phân bổ có hệ thống giá trị có thể khấu hao của tài sản cố định trong suốt thời gian sử dụng hữu ích của nó. Hao mòn lũy kế (TK 214) không phải là một tài sản độc lập mà là khoản điều chỉnh giảm trừ tài sản cố định. Vì hao mòn gắn liền với tài sản cố định có thời gian sử dụng trên 12 tháng, nó được phân loại là tài sản dài hạn âm, không phải tài sản ngắn hạn có khả năng thu hồi trong vòng một năm.

Vị trí hao mòn trên báo cáo tài chính

Trên bảng cân đối kế toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, hao mòn lũy kế được trình bày tại mã 223 (đối với TSCĐ hữu hình) và mã 229 (đối với TSCĐ vô hình) ở phần tài sản dài hạn. Hao mòn được ghi dưới dạng số âm, trừ trực tiếp vào nguyên giá tài sản cố định để tính ra giá trị còn lại. Ví dụ, nếu máy móc có nguyên giá 100 triệu đồng và hao mòn lũy kế 30 triệu đồng, giá trị còn lại hiển thị trên báo cáo là 70 triệu đồng.

Tiêu chuẩn VAS áp dụng cho hao mòn

VAS 03 quy định doanh nghiệp phải bắt đầu trích khấu hao từ tháng tiếp theo khi tài sản cố định sẵn sàng đưa vào sử dụng, và dừng khấu hao khi tài sản không còn sử dụng hoặc giá trị còn lại bằng giá trị thanh lý dự tính. VAS 21 yêu cầu trình bày hao mòn lũy kế như một khoản giảm trừ tài sản dài hạn, đảm bảo báo cáo tài chính phản ánh trung thực giá trị kinh tế của tài sản cố định tại thời điểm báo cáo.

2. Phân biệt rõ ràng: Hao mòn là tài sản dài hạn âm, không phải ngắn hạn

Tiêu chí pháp lý xác định hao mòn là dài hạn

VAS 03 và VAS 21 xác định rõ hao mòn thuộc tài sản dài hạn vì nó gắn liền với tài sản cố định được sử dụng lâu dài. Hao mòn không phải là tài sản có thể thu hồi nhanh như tiền mặt hay hàng tồn kho, mà là khoản điều chỉnh tích lũy qua nhiều năm. Ví dụ, hao mòn lũy kế của nhà xưởng sau 10 năm sử dụng được ghi tại TK 214, không thể phân loại vào tài sản ngắn hạn như các khoản phải thu (TK 131) hay tạm ứng (TK 141).

Tác động đến báo cáo tài chính và phân tích

Khi trích khấu hao hàng tháng, TK 214 tăng dần, làm giảm giá trị còn lại của tài sản cố định trên bảng cân đối kế toán. Điều này ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) theo thời gian. Nếu kế toán nhầm lẫn ghi hao mòn vào tài sản ngắn hạn, báo cáo tài chính sẽ phóng đại tài sản lưu động, làm sai lệch tỷ lệ thanh toán hiện hành và gây hiểu nhầm về khả năng thanh khoản của doanh nghiệp, ảnh hưởng nghiêm trọng đến đánh giá tín dụng.

Sai lầm phổ biến và cách khắc phục

Sai lầm thường gặp là kế toán ghi toàn bộ chi phí khấu hao vào TK 642 một lần thay vì phân bổ đều qua TK 214 theo thời gian sử dụng, hoặc nhầm lẫn hao mòn với chi phí trả trước ngắn hạn. Một số doanh nghiệp còn quên xem xét lại thời gian sử dụng và phương pháp khấu hao hàng năm như VAS 03 yêu cầu. Cách khắc phục là áp dụng đúng phương pháp khấu hao đường thẳng hoặc số dư giảm dần, điều chỉnh bút toán Có TK 214 / Nợ TK 642 đúng theo từng tháng.

3. Hạch toán hao mòn tài sản cố định và ứng dụng thực tế

Định khoản trích khấu hao hàng tháng

Khi trích khấu hao tài sản cố định hàng tháng, kế toán ghi:

+ Nợ TK 642 – Chi phí quản lý doanh nghiệp (hoặc TK 627 – Chi phí sản xuất chung)

+ Có TK 214 – Hao mòn tài sản cố định

Khi thanh lý tài sản cố định:

+ Nợ TK 214 – Hao mòn lũy kế (toàn bộ số đã trích)

+ Nợ TK 811 – Chi phí khác (nếu có giá trị còn lại)

+ Có TK 211 – Tài sản cố định hữu hình (nguyên giá)

Ví dụ thực tế tại doanh nghiệp sản xuất

Công ty E chuyên sản xuất bao bì mua máy in offset trị giá 300 triệu đồng, thời gian sử dụng 10 năm, không có giá trị thanh lý. Áp dụng phương pháp khấu hao đường thẳng, mỗi năm công ty trích khấu hao 30 triệu đồng (2,5 triệu đồng mỗi tháng), ghi Nợ TK 627 / Có TK 214. Sau 5 năm, TK 214 tích lũy 150 triệu đồng, giá trị còn lại của máy là 150 triệu đồng. Chi phí khấu hao này được khấu trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp, giúp giảm nghĩa vụ thuế hợp pháp.

Tác động thuế và báo cáo quản trị

Chi phí khấu hao được khấu trừ toàn bộ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp theo Nghị định 132/2020/NĐ-CP, miễn là tuân thủ đúng thời gian khấu hao quy định. Khấu hao không liên quan đến thuế VAT vì đây là chi phí không phát sinh giao dịch mua bán. Trong báo cáo quản trị, việc theo dõi hao mòn lũy kế giúp doanh nghiệp đánh giá thời điểm cần thay thế tài sản cố định, lập kế hoạch đầu tư dài hạn và kiểm soát giá trị thực tế của tài sản phục vụ sản xuất kinh doanh.

4. Câu hỏi thường gặp về hao mòn tài sản cố định

Hao mòn tài sản cố định được ghi nhận tại tài khoản nào?

Hao mòn tài sản cố định được ghi nhận tại Tài khoản 214 (Hao mòn tài sản cố định) theo VAS 03 và Thông tư 200/2014/TT-BTC. Đây là tài khoản tài sản dài hạn âm, được trình bày trên bảng cân đối kế toán như một khoản giảm trừ nguyên giá tài sản cố định theo VAS 21. Khi trích khấu hao, kế toán ghi Nợ TK 642 hoặc TK 627 / Có TK 214 hàng tháng.

Hao mòn tài sản cố định khác với tài sản ngắn hạn như thế nào?

Hao mòn tài sản cố định là tài sản dài hạn âm vì gắn liền với tài sản cố định có thời gian sử dụng trên 12 tháng theo VAS 03, trong khi tài sản ngắn hạn như tiền mặt, hàng tồn kho có khả năng thu hồi hoặc tiêu thụ trong vòng 12 tháng theo VAS 21. Việc phân biệt này giúp kế toán SME trích khấu hao đúng, phân bổ chi phí hợp lý qua nhiều kỳ, đảm bảo lợi nhuận ổn định.

Cách hạch toán khi trích khấu hao tài sản cố định?

Khi trích khấu hao hàng tháng, kế toán ghi: Nợ TK 642 (Chi phí quản lý doanh nghiệp) hoặc TK 627 (Chi phí sản xuất chung) / Có TK 214 (Hao mòn tài sản cố định). Phương pháp khấu hao phổ biến nhất là đường thẳng theo VAS 03, chia đều giá trị có thể khấu hao cho thời gian sử dụng hữu ích. Tuân thủ đúng quy định giúp khấu trừ chi phí khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp.

VAS và IFRS về hao mòn tài sản cố định có gì khác biệt?

VAS 03 quy định phương pháp khấu hao đường thẳng là phổ biến nhất, đơn giản và dễ áp dụng cho doanh nghiệp SME Việt Nam. IAS 16 (IFRS) cho phép nhiều phương pháp khấu hao linh hoạt hơn như khấu hao theo đơn vị sản phẩm, khấu hao theo từng thành phần riêng biệt và cho phép tái đánh giá tài sản cố định theo giá trị hợp lý. Doanh nghiệp tại Việt Nam bắt buộc áp dụng VAS và Thông tư 200, trừ khi niêm yết quốc tế.

Khi nào cần xem xét lại khấu hao tài sản cố định?

Theo VAS 03, doanh nghiệp phải xem xét lại phương pháp khấu hao, thời gian sử dụng hữu ích và giá trị thanh lý dự tính vào cuối mỗi năm tài chính. Nếu có thay đổi đáng kể về điều kiện sử dụng, công nghệ hoặc mục đích sử dụng tài sản, doanh nghiệp cần điều chỉnh khấu hao tương lai, không điều chỉnh hồi tố. Việc xem xét định kỳ đảm bảo chi phí khấu hao phản ánh đúng thực tế kinh tế.

Hao mòn tài sản cố định là tài sản dài hạn âm (khấu hao lũy kế), không phải tài sản ngắn hạn theo VAS 03 và VAS 21. Khoản này được hạch toán vào TK 214 để xác định giá trị còn lại của tài sản cố định và trình bày đúng trên báo cáo tài chính. Kế toán SME cần trích khấu hao đúng quy định, rà soát quy trình hạch toán và cập nhật chuẩn mực – thông tư mới để đảm bảo phân bổ chi phí hợp lý và tuân thủ pháp luật.

Đọc thêm: Vật liệu phụ là tài sản ngắn hạn hay dài hạn

Bài viết cùng chủ đề