Sản phẩm dở dang là tài sản hay nguồn vốn
1.1. Khái niệm và bản chất kinh tế
Sản phẩm dở dang là những sản phẩm chưa hoàn thành tại thời điểm cuối kỳ kế toán và đã phát sinh các chi phí sau:
-
Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
-
Chi phí nhân công trực tiếp
-
Chi phí sản xuất chung phân bổ cho sản phẩm
Theo bản chất kinh tế, đây là nguồn lực doanh nghiệp kiểm soát, dự kiến mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai khi sản phẩm hoàn thành và tiêu thụ → đáp ứng đầy đủ định nghĩa tài sản theo VAS.
1.2. Phân loại trên Bảng cân đối kế toán
Trên Bảng cân đối kế toán theo Thông tư 200, sản phẩm dở dang được trình bày trong mục:
-
Tài sản ngắn hạn → Hàng tồn kho → Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang (TK 154)
Điều này khẳng định:
👉 Sản phẩm dở dang là tài sản, không phải nguồn vốn.
1.3. Cơ sở pháp lý
Theo Điều 105 Bộ luật Dân sự 2015, tài sản bao gồm “vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản”.
Sản phẩm dở dang là vật thể có giá trị kinh tế, thuộc quyền sở hữu doanh nghiệp → được xác định là một loại tài sản.
Tham khảo thêm: Sản phẩm dở dang là tài sản ngắn hạn hay dài hạn

2. Hạch toán sản phẩm dở dang – TK 154
Kế toán tập hợp chi phí vào Tài khoản 154 theo đúng quy định Thông tư 200/133.
2.1. Các bút toán tập hợp chi phí
-
Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
→ Nợ 154 / Có 621 -
Chi phí nhân công trực tiếp
→ Nợ 154 / Có 622 -
Chi phí sản xuất chung
→ Nợ 154 / Có 627
Cuối kỳ, tổng chi phí được tập hợp và xác định phần chưa kết chuyển vào thành phẩm là giá trị sản phẩm dở dang.
2.2. Phương pháp đánh giá sản phẩm dở dang cuối kỳ
Doanh nghiệp có thể áp dụng:
✔ Phương pháp chi phí thực tế phát sinh
Phù hợp với sản xuất đơn chiếc hoặc đơn hàng.
✔ Phương pháp định mức
Áp dụng trong sản xuất hàng loạt, có định mức nguyên vật liệu – nhân công – chi phí chung.
✔ Phương pháp tỷ lệ hoàn thành
Ước tính % hoàn thành của sản phẩm để phân bổ chi phí hợp lý.
Kế toán phải sử dụng nhất quán phương pháp được lựa chọn trong các kỳ để đảm bảo tính so sánh của báo cáo tài chính.
2.3. Tác động đến báo cáo tài chính
Đánh giá sai sản phẩm dở dang sẽ làm lệch:
-
Giá trị hàng tồn kho
-
Giá vốn hàng bán
-
Lợi nhuận trước thuế
Ví dụ:
-
Đánh giá thấp dở dang → tăng giá vốn, giảm lợi nhuận.
-
Đánh giá cao dở dang → giảm giá vốn, lợi nhuận ảo tăng.
Điều này ảnh hưởng đến thuế TNDN và có thể bị cơ quan thuế truy thu khi kiểm tra.

3. Thực tiễn và sai sót thường gặp
Case study doanh nghiệp may mặc
Một doanh nghiệp may SME đánh giá sản phẩm dở dang thấp do dùng định mức không thực tế → giá vốn tăng, lợi nhuận giảm.
Khi thanh tra thuế kiểm tra, doanh nghiệp bị:
-
Điều chỉnh lại giá trị tồn kho
-
Truy thu thuế TNDN
-
Phạt kê khai sai và chậm nộp
👉 Bài học: phải kiểm kê vật lý và cập nhật định mức sát thực tế sản xuất.
Sai sót phổ biến
-
Nhầm lẫn sản phẩm dở dang là nguồn vốn
-
Không kiểm kê dở dang cuối kỳ
-
Định mức không cập nhật theo thực tế
-
Phân bổ chi phí sản xuất chung sai nguyên tắc
-
Không đối chiếu TK 154 với sổ chi tiết, phiếu xuất NVL, bảng chấm công,…
Cách khắc phục
-
Thiết lập quy trình kiểm kê dở dang định kỳ
-
Xây dựng định mức chi phí khoa học
-
Áp dụng phần mềm kế toán để tránh sai lệch khi phân bổ
-
Lập báo cáo chi tiết đối chiếu TK 154 – TK 621 – 622 – 627

4. Sản phẩm dở dang có được dùng để góp vốn không?
Theo Điều 35 Luật Doanh nghiệp 2020, tài sản góp vốn phải “định giá được bằng Đồng Việt Nam”.
Sản phẩm dở dang được phép góp vốn nếu:
-
Có hội đồng thành viên/cổ đông hoặc tổ chức định giá chuyên nghiệp thẩm định
-
Biên bản định giá được lập đúng quy định
-
Việc chuyển giao quyền sở hữu được thực hiện đầy đủ
→ Về bản chất kế toán, trước khi góp vốn, sản phẩm dở dang vẫn là tài sản của đơn vị góp vốn.
5. FAQ – Giải đáp nhanh
❓ Sản phẩm dở dang nằm ở đâu trên Bảng cân đối kế toán?
→ Tài sản ngắn hạn – Hàng tồn kho – TK 154
❓ Tại sao không phải nguồn vốn?
Vì nguồn vốn là nguồn hình thành tài sản (nợ, vốn chủ), còn sản phẩm dở dang là chính tài sản của doanh nghiệp.
❓ Đánh giá dở dang theo phương pháp nào chuẩn nhất?
Tùy mô hình sản xuất: định mức, thực tế phát sinh, tỷ lệ hoàn thành.
❓ Có được dùng để góp vốn?
Có, nếu được định giá hợp lệ theo Luật Doanh nghiệp.
Kết luận
Sản phẩm dở dang là tài sản, thuộc Hàng tồn kho, phản ánh giá trị chi phí sản xuất đã phát sinh nhưng chưa hình thành thành phẩm.
Hiểu đúng bản chất, hạch toán theo VAS 02 – Thông tư 200/133 và đánh giá chính xác cuối kỳ giúp:
-
Báo cáo tài chính minh bạch
-
Phản ánh đúng giá vốn – lợi nhuận
-
Tránh rủi ro truy thu thuế
-
Nâng hiệu quả quản trị sản xuất
Kế toán, đặc biệt tại các SME, cần thường xuyên cập nhật quy định, kiểm kê và đối chiếu số liệu để đảm bảo độ chính xác của hệ thống kế toán.
Bài viết cùng chủ đề
- Hàng gửi bán là tài sản hay nguồn vốn
- Sản phẩm dở dang là tài sản ngắn hạn hay dài hạn
- Tài khoản 1545 là gì? Hướng dẫn hạch toán đầy đủ.
- 1541 là tài khoản gì? Khái niệm và cách hạch toán
- Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang là tài sản ngắn hạn hay dài hạn
- Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang là tài sản hay nguồn vốn?
- Tìm hiểu: Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang là tài khoản gì?
- Xử lý dư nợ 154: Hướng dẫn chi tiết cho kế toán
- 1542 là tài khoản gì trong kế toán? Giải thích chi tiết
- Tài khoản 154 trong xây dựng: Hướng dẫn hạch toán

