Trái phiếu là tài sản hay nguồn vốn

Trái phiếu là tài sản hay nguồn vốn

Trái phiếu là tài sản hay nguồn vốn là thắc mắc quen thuộc mỗi khi kế toán lập báo cáo tài chính hoặc đọc thuyết minh của doanh nghiệp phát hành. Câu trả lời ngắn gọn: với bên phát hành, trái phiếu là nguồn vốn, cụ thể là nợ phải trả; với bên mua, trái phiếu là tài sản tài chính. Phân biệt đúng hai góc nhìn này giúp kế toán trình bày báo cáo tài chính theo chuẩn mực kế toán Việt Nam, tránh sai lệch hệ số nợ, chỉ tiêu lợi nhuận và rủi ro khi làm việc với kiểm toán.

Bản chất trái phiếu: trái phiếu là tài sản hay nguồn vốn?

Khái niệm trái phiếu doanh nghiệp và cơ sở pháp lý

Trái phiếu doanh nghiệp là chứng khoán xác nhận nghĩa vụ trả gốc, lãi của doanh nghiệp phát hành đối với người sở hữu trong một thời hạn xác định. Dưới góc độ chuẩn mực kế toán, trái phiếu thể hiện quan hệ đi vay và cho vay vốn. Bên phát hành nhận tiền nhưng kèm nghĩa vụ hoàn trả, bên mua bỏ vốn với kỳ vọng nhận lãi định kỳ và hoàn gốc khi đáo hạn.

Góc nhìn bên phát hành: trái phiếu là nguồn vốn – nợ phải trả

Theo định nghĩa nợ phải trả, doanh nghiệp phát hành trái phiếu có nghĩa vụ trả tiền trong tương lai, nên giá trị trái phiếu được ghi nhận là nguồn vốn. Kế toán sử dụng tài khoản 343 để phản ánh số tiền thu được từ phát hành và nghĩa vụ phải trả gốc, lãi. Trên Bảng cân đối kế toán, khoản này nằm ở phần nợ phải trả ngắn hạn hoặc dài hạn tùy thời hạn còn lại.

Góc nhìn bên đầu tư: trái phiếu là tài sản tài chính

Ngược lại, với doanh nghiệp bỏ tiền mua trái phiếu, khoản này thỏa mãn định nghĩa tài sản tài chính. Tùy mục đích nắm giữ, kế toán có thể dùng các tài khoản đầu tư ngắn hạn hoặc dài hạn như 121, 128, 228. Trên báo cáo tài chính, trái phiếu được trình bày ở phần tài sản tài chính ngắn hạn hoặc dài hạn, kèm thuyết minh về kỳ hạn và lãi suất.

So sánh nhanh: trái phiếu của mình và trái phiếu của người khác

Góc nhìn Doanh nghiệp phát hành Doanh nghiệp mua trái phiếu
Bản chất kế toán Nguồn vốn, nợ phải trả Tài sản tài chính
Tài khoản tiêu biểu 343 – Trái phiếu phát hành 121, 128, 228 – Đầu tư
Vị trí trên BCTC Phần Nguồn vốn – Nợ phải trả Phần Tài sản ngắn hạn, dài hạn

Hạch toán trái phiếu theo chuẩn mực kế toán và Thông tư hiện hành

Hạch toán phát hành trái phiếu – bên đi vay vốn

Khi phát hành trái phiếu, doanh nghiệp nhận tiền và ghi Nợ 111 hoặc 112, đồng thời ghi Có 343 theo mệnh giá. Phần chiết khấu hoặc phụ trội trái phiếu được hạch toán riêng và phân bổ trong thời hạn trái phiếu. Chi phí phát hành như phí tư vấn, bảo lãnh được treo và phân bổ dần vào chi phí tài chính, tuân thủ nguyên tắc phù hợp.

Hạch toán mua trái phiếu – bên đầu tư vốn

Khi một doanh nghiệp dùng tiền nhàn rỗi để mua trái phiếu doanh nghiệp khác, kế toán ghi Nợ 121, 128 hoặc 228 tùy thời hạn, Có 111 hoặc 112. Lãi trái phiếu nhận được định kỳ được ghi nhận vào doanh thu hoạt động tài chính. Trường hợp trái phiếu có dấu hiệu giảm giá, doanh nghiệp cần xem xét trích lập dự phòng tổn thất đầu tư theo quy định về dự phòng.

Phân loại tài sản, nguồn vốn và thời hạn trái phiếu trên BCTC

Trên Bảng cân đối kế toán, trái phiếu phát hành được phân loại vào nợ phải trả ngắn hạn hoặc dài hạn theo thời gian còn lại đến ngày đáo hạn. Trái phiếu nắm giữ được phân loại vào tài sản tương ứng, cũng dựa trên thời hạn thu hồi. Việc phân loại đúng giúp người đọc báo cáo tài chính đánh giá chính xác khả năng thanh toán, cơ cấu vốn và mức độ rủi ro nợ vay.

So sánh xử lý trái phiếu theo chuẩn mực Việt Nam và quốc tế

Chuẩn mực kế toán Việt Nam quy định trái phiếu phát hành luôn được coi là công cụ nợ, ghi nhận nợ phải trả, không được trình bày như vốn chủ sở hữu. Trái phiếu nắm giữ được coi là tài sản tài chính, ghi nhận theo giá gốc và trích lập dự phòng khi cần. Chuẩn mực quốc tế cũng có cách nhìn tương tự, nhưng nhấn mạnh nhiều hơn tới đo lường theo giá trị hợp lý và phân loại chi tiết mục đích nắm giữ.

Case study và sai sót thường gặp với trái phiếu trong doanh nghiệp vừa và nhỏ

Case 1: Doanh nghiệp phát hành trái phiếu để mở rộng nhà xưởng

Một công ty sản xuất phát hành trái phiếu kỳ hạn năm để đầu tư thêm dây chuyền máy móc. Khi phát hành, kế toán ghi Nợ 112, Có 343 theo số tiền huy động. Hàng kỳ, chi phí lãi trái phiếu được ghi vào chi phí tài chính, đồng thời phân tích xem nên vốn hóa hay hạch toán thẳng tùy giai đoạn đầu tư. Nhờ vậy, báo cáo tài chính phản ánh đúng chi phí đi vay và hệ số nợ.

Case 2: Doanh nghiệp mua trái phiếu doanh nghiệp khác làm khoản đầu tư

Một công ty thương mại có dòng tiền dư quyết định mua trái phiếu doanh nghiệp khác kỳ hạn hai năm để hưởng lãi cố định. Kế toán ban đầu ghi Nợ 128, Có 112. Hàng kỳ, lãi trái phiếu được ghi nhận vào doanh thu tài chính, đồng thời theo dõi khả năng thanh toán của tổ chức phát hành. Nếu có dấu hiệu rủi ro, doanh nghiệp phải cân nhắc trích lập dự phòng để bảo toàn vốn.

Sai sót 1: Nhầm trái phiếu phát hành là tài sản hoặc vốn chủ sở hữu

Một số doanh nghiệp nhỏ ghi nhận nhầm trái phiếu phát hành vào phần tài sản hoặc ghi tăng vốn chủ sở hữu, làm đẹp giả tạo cơ cấu vốn. Sai sót này khiến hệ số nợ bị bóp méo và dễ bị kiểm toán yêu cầu điều chỉnh. Khi phát hiện, kế toán cần lập bút toán đảo và chuyển đúng về tài khoản 343, đồng thời sửa lại chỉ tiêu nợ phải trả trên báo cáo tài chính.

Sai sót 2: Nhầm trái phiếu đầu tư là nguồn vốn, không trích dự phòng

Ở chiều ngược lại, có trường hợp doanh nghiệp mua trái phiếu nhưng lại ghi nhận như khoản vay nhận được hoặc để ngoài danh mục đầu tư tài chính. Ngoài ra, khi tổ chức phát hành gặp khó khăn, nhiều đơn vị vẫn không trích lập dự phòng tổn thất. Kế toán cần phân loại lại trái phiếu vào đúng tài sản tài chính, đồng thời trích dự phòng phù hợp để báo cáo tài chính phản ánh trung thực mức độ rủi ro.

FAQ về trái phiếu là tài sản hay nguồn vốn

Trái phiếu doanh nghiệp là tài sản hay nguồn vốn trên Bảng cân đối kế toán?

Với bên phát hành, trái phiếu luôn được trình bày là nguồn vốn, cụ thể là nợ phải trả ngắn hạn hoặc dài hạn tùy thời hạn. Với bên mua, trái phiếu được coi là tài sản tài chính, ghi nhận ở phần tài sản ngắn hạn hoặc dài hạn theo kỳ hạn thu hồi gốc và lãi.

Tài khoản 343 thuộc loại tài khoản nào và phản ánh nội dung gì?

Tài khoản 343 thuộc nhóm nợ phải trả, dùng để phản ánh giá trị trái phiếu doanh nghiệp phát hành còn đang lưu hành. Số dư Có của tài khoản thể hiện nghĩa vụ phải trả gốc cho nhà đầu tư, còn lãi trái phiếu được theo dõi trên các tài khoản chi phí tài chính và lãi phải trả liên quan.

Mua trái phiếu doanh nghiệp thì hạch toán vào đâu và có phải tài sản không?

Khi doanh nghiệp dùng vốn để mua trái phiếu, khoản này được hạch toán vào các tài khoản đầu tư tài chính ngắn hạn hoặc dài hạn như 121, 128, 228. Như vậy, trái phiếu trong tay bên mua là tài sản tài chính, có khả năng mang lại dòng tiền lãi và gốc trong tương lai nếu tổ chức phát hành thực hiện đúng cam kết.

Nếu nhầm lẫn trái phiếu là tài sản thay vì nguồn vốn hoặc ngược lại thì xử lý thế nào?

Khi phát hiện sai sót phân loại, kế toán cần rà soát lại chứng từ, hợp đồng và mục đích giao dịch, sau đó lập bút toán điều chỉnh đưa về tài khoản đúng. Trường hợp sai sót liên quan nhiều kỳ và có ảnh hưởng trọng yếu, doanh nghiệp nên thực hiện điều chỉnh hồi tố và thuyết minh rõ trong báo cáo tài chính để đảm bảo tính trung thực, hợp lý.

Tóm lại, trái phiếu là công cụ nợ nhưng vị trí trên báo cáo tài chính phụ thuộc vào vai trò của doanh nghiệp trong giao dịch: bên phát hành ghi nhận là nguồn vốn, bên mua ghi nhận là tài sản tài chính. Hiểu đúng bản chất giúp kế toán phân loại chính xác giữa tài sản và nguồn vốn, trình bày báo cáo tài chính phù hợp chuẩn mực và hạn chế rủi ro khi kiểm toán. Doanh nghiệp nên rà soát lại các khoản trái phiếu hiện có, đối chiếu với sổ sách, hợp đồng và chính sách kế toán nội bộ để điều chỉnh kịp thời nếu có sai sót.

Đọc thêm: Cổ phiếu quỹ là tài sản hay nguồn vốn

Bài viết cùng chủ đề

::contentReference[oaicite:0]{index=0}