Hàng tạm nhập tái xuất có phải xuất hóa đơn không?

Hàng tạm nhập tái xuất có phải xuất hóa đơn không?

Hàng tạm nhập tái xuất có phải xuất hóa đơn không là câu hỏi rất thường gặp ở doanh nghiệp thương mại, logistics, sản xuất có thuê mượn máy móc, hàng bảo hành, hàng triển lãm hoặc hàng nhập về rồi tái xuất sang nước thứ ba. Câu trả lời không nên hiểu đơn giản là “có” hoặc “không”, mà phải xem bản chất giao dịch: doanh nghiệp có phát sinh bán hàng hay chỉ tạm nhập rồi xuất trả? Hàng có được tiêu thụ nội địa hay tái xuất đúng thời hạn? Hồ sơ hải quan và chứng từ kế toán có chứng minh được bản chất tạm nhập tái xuất hay không?

Bài viết dưới đây phân tích theo góc nhìn kế toán thuế thực tế để doanh nghiệp biết khi nào cần lập hóa đơn, ghi thuế suất thế nào, có chịu thuế GTGT không và cần lưu những chứng từ gì để hạn chế rủi ro khi cơ quan thuế, hải quan kiểm tra.

1. Kết luận nhanh: hàng tạm nhập tái xuất có phải xuất hóa đơn không?

Về nguyên tắc, không thể kết luận chung rằng mọi trường hợp hàng tạm nhập tái xuất đều không phải xuất hóa đơn. Doanh nghiệp cần tách theo bản chất nghiệp vụ. Nếu có phát sinh giao dịch bán hàng, tái xuất hàng cho bên mua ở nước ngoài hoặc khu phi thuế quan thì doanh nghiệp thường phải lập hóa đơn điện tử theo quy định về hóa đơn, đồng thời xác định hàng thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT nếu đáp ứng điều kiện tạm nhập tái xuất theo quy định. Nếu chỉ tạm nhập để sửa chữa, bảo hành, trưng bày, dùng thử rồi tái xuất trả lại đúng bản chất, không phát sinh bán hàng thì không nên ghi nhận như doanh thu bán hàng thông thường.

Tiêu chí Trường hợp A Trường hợp B
Bản chất giao dịch Tạm nhập rồi tái xuất bán cho đối tác nước ngoài hoặc khu phi thuế quan Tạm nhập để bảo hành, sửa chữa, trưng bày, thử nghiệm rồi xuất trả
Hóa đơn điện tử Thường phải lập hóa đơn nếu phát sinh hoạt động bán hàng/tái xuất Không ghi nhận như doanh thu bán hàng nếu không phát sinh giao dịch bán
Thuế GTGT Có thể thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT, ghi KCT nếu đủ điều kiện Không xử lý như bán hàng chịu thuế nếu đúng bản chất xuất trả

2. Khi nào hàng tạm nhập tái xuất phải lập hóa đơn?

Doanh nghiệp nên lập hóa đơn khi nghiệp vụ tạm nhập tái xuất có bản chất là bán hàng, chuyển giao hàng hóa cho bên mua hoặc tái xuất theo hợp đồng thương mại. Trường hợp này, hóa đơn không phải để xác định hàng chịu thuế GTGT 10% hay 0% một cách máy móc, mà là chứng từ thuế ghi nhận giao dịch theo quy định về hóa đơn điện tử.

2.1. Tái xuất hàng cho khách hàng nước ngoài

Nếu doanh nghiệp nhập hàng vào Việt Nam theo loại hình tạm nhập, sau đó tái xuất cho khách hàng nước ngoài theo hợp đồng mua bán, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ thương mại và hải quan. Khi lập hóa đơn, phần thuế suất GTGT cần xác định đúng theo bản chất hàng tạm nhập tái xuất. Nếu hàng thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT thì không ghi 0% mà thể hiện theo hướng KCT hoặc không chịu thuế theo quy định áp dụng trên phần mềm hóa đơn.

2.2. Tái xuất vào khu phi thuế quan

Trường hợp tái xuất hàng vào khu phi thuế quan, doanh nghiệp cần kiểm tra hợp đồng, điều kiện giao hàng, chứng từ hải quan và bản chất thanh toán. Không nên chỉ căn cứ vào tên gọi “tạm nhập tái xuất” để bỏ qua hóa đơn. Điểm quan trọng là có phát sinh hoạt động bán hàng, chuyển giao quyền sở hữu hoặc nghĩa vụ thanh toán hay không.

3. Khi nào không nên ghi nhận như doanh thu bán hàng?

Không phải mọi luồng hàng đi ra khỏi Việt Nam đều là doanh thu bán hàng. Với hàng tạm nhập để bảo hành, sửa chữa, kiểm định, trưng bày, giới thiệu sản phẩm, hàng mẫu dùng thử rồi tái xuất trả lại cho chủ sở hữu nước ngoài, doanh nghiệp cần xử lý theo bản chất xuất trả, không ghi nhận như một giao dịch bán hàng nếu không có chuyển giao quyền sở hữu và không phát sinh nghĩa vụ thanh toán tiền hàng.

3.1. Hàng tạm nhập để sửa chữa, bảo hành

Ví dụ, công ty Việt Nam nhận một thiết bị từ khách hàng nước ngoài để sửa chữa, sau khi sửa xong tái xuất trả lại. Trường hợp này, phần thiết bị không phải là hàng bán của công ty Việt Nam. Nếu công ty có thu phí sửa chữa thì cần xem xét lập hóa đơn cho dịch vụ sửa chữa, còn bản thân hàng hóa xuất trả cần theo dõi riêng bằng hồ sơ tạm nhập tái xuất và chứng từ hải quan.

3.2. Hàng tạm nhập để triển lãm, trưng bày

Với hàng tạm nhập để hội chợ, triển lãm, giới thiệu sản phẩm rồi tái xuất, doanh nghiệp cần lưu giấy tờ chứng minh mục đích tạm nhập, thời hạn tái xuất, tờ khai hải quan và biên bản bàn giao nếu có. Nếu sau triển lãm hàng được bán hoặc chuyển tiêu thụ nội địa thì cách xử lý thuế và hóa đơn sẽ thay đổi.

4. Hàng tạm nhập tái xuất có chịu thuế GTGT không?

Hàng tạm nhập khẩu, tái xuất khẩu thuộc nhóm đối tượng không chịu thuế GTGT nếu thực hiện đúng điều kiện theo quy định. Đây là điểm kế toán rất dễ nhầm với thuế suất 0%. Không chịu thuế GTGT không giống thuế suất 0%. Nếu ghi sai từ KCT sang 0%, doanh nghiệp có thể gặp rủi ro khi đối chiếu tờ khai thuế, hóa đơn điện tử và hồ sơ hải quan.

Điều kiện quan trọng là hàng hóa phải đúng bản chất tạm nhập tái xuất, có hồ sơ hải quan phù hợp, không bị chuyển tiêu thụ nội địa trái quy định và có chứng từ chứng minh hàng đã tái xuất. Nếu hàng tạm nhập sau đó bán tại Việt Nam hoặc chuyển mục đích sử dụng thì doanh nghiệp phải xử lý theo quy định đối với hàng nhập khẩu tiêu thụ nội địa.

5. Cách ghi hóa đơn hàng tạm nhập tái xuất

Khi thuộc trường hợp phải lập hóa đơn, doanh nghiệp nên ghi rõ bản chất hàng hóa là hàng tạm nhập tái xuất, số hợp đồng, số tờ khai tạm nhập, số tờ khai tái xuất nếu phần mềm và quy trình nội bộ cho phép. Phần thuế suất cần thể hiện đúng là KCT hoặc không chịu thuế GTGT nếu đáp ứng điều kiện theo quy định.

+ Tên hàng hóa: ghi theo hợp đồng, invoice thương mại và tờ khai hải quan.

+ Diễn giải: nên bổ sung “hàng tạm nhập tái xuất theo hợp đồng số…” để tránh hiểu nhầm là hàng xuất khẩu thông thường.

+ Thuế suất GTGT: không tự động ghi 0%; cần xác định là KCT nếu thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT.

+ Đồng tiền: thực hiện theo quy định về đồng tiền ghi trên hóa đơn và thỏa thuận thanh toán trong hợp đồng.

6. Hồ sơ chứng từ cần lưu khi làm hàng tạm nhập tái xuất

Để bảo vệ hồ sơ khi quyết toán thuế hoặc kiểm tra hải quan, doanh nghiệp không nên chỉ lưu hóa đơn. Hồ sơ cần chứng minh đủ 3 điểm: hàng được tạm nhập hợp pháp, hàng đã tái xuất đúng bản chất và không phát sinh tiêu thụ nội địa nếu doanh nghiệp đang áp dụng chính sách không chịu thuế GTGT.

+ Hợp đồng mua bán, hợp đồng thuê mượn, hợp đồng sửa chữa hoặc văn bản thỏa thuận với đối tác nước ngoài.

+ Commercial invoice, packing list, vận đơn, chứng từ vận chuyển.

+ Tờ khai hải quan tạm nhập và tờ khai hải quan tái xuất.

+ Chứng từ thanh toán nếu có phát sinh giao dịch mua bán hoặc phí dịch vụ.

+ Biên bản bàn giao, biên bản sửa chữa, phiếu xuất kho, phiếu nhập kho, bảng theo dõi hàng tạm nhập tái xuất.

+ Hóa đơn điện tử nếu thuộc trường hợp phải lập hóa đơn.

7. Ví dụ thực tế doanh nghiệp

Ví dụ 1: Tạm nhập rồi tái xuất bán cho khách nước ngoài

Công ty A tại Việt Nam tạm nhập một lô linh kiện từ Hàn Quốc, sau đó tái xuất sang Campuchia theo hợp đồng thương mại. Trường hợp này có phát sinh giao dịch bán hàng/tái xuất, công ty cần xem xét lập hóa đơn điện tử. Nếu lô hàng đáp ứng điều kiện hàng tạm nhập tái xuất thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT thì trên hóa đơn không ghi thuế suất 0% mà thể hiện theo hướng KCT hoặc không chịu thuế GTGT.

Ví dụ 2: Tạm nhập máy móc để sửa chữa rồi xuất trả

Công ty B nhận một máy công nghiệp từ khách hàng Nhật Bản để sửa chữa trong 30 ngày, sau đó xuất trả lại cho khách. Máy móc không thuộc quyền sở hữu của công ty B và không phát sinh bán máy. Công ty B cần lưu hồ sơ tạm nhập tái xuất, biên bản sửa chữa và nếu có thu phí sửa chữa thì lập hóa đơn cho phần dịch vụ sửa chữa theo quy định riêng.

8. Lỗi thường gặp và rủi ro thuế

+ Ghi thuế suất 0% trong khi bản chất là hàng không chịu thuế GTGT.

+ Không lập hóa đơn dù có phát sinh giao dịch bán hàng/tái xuất cho bên mua.

+ Không lưu tờ khai tái xuất nên không chứng minh được hàng đã ra khỏi Việt Nam.

+ Nhầm giữa hàng tạm nhập tái xuất và hàng xuất khẩu thông thường.

+ Chuyển hàng vào tiêu thụ nội địa nhưng không xử lý lại nghĩa vụ thuế nhập khẩu, thuế GTGT và hóa đơn.

9. Câu hỏi thường gặp về hóa đơn hàng tạm nhập tái xuất

Hàng tạm nhập tái xuất ghi thuế suất 0% hay KCT?

Nếu hàng thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT thì không ghi thuế suất 0% mà thể hiện theo hướng KCT hoặc không chịu thuế GTGT theo quy định và theo chức năng của phần mềm hóa đơn điện tử.

Không chịu thuế GTGT có phải là không cần hóa đơn không?

Không. Không chịu thuế GTGT là cách xác định nghĩa vụ thuế GTGT của hàng hóa, còn việc có lập hóa đơn hay không phải căn cứ vào việc có phát sinh bán hàng, cung cấp dịch vụ hoặc giao dịch cần lập hóa đơn theo quy định hay không.

Hàng tạm nhập tái xuất có phải kê khai doanh thu không?

Nếu là giao dịch bán hàng/tái xuất có doanh thu thì doanh nghiệp theo dõi và kê khai theo bản chất nghiệp vụ. Nếu chỉ là hàng tạm nhập để sửa chữa, bảo hành, trưng bày rồi xuất trả, không phát sinh bán hàng thì không ghi nhận doanh thu bán hàng đối với giá trị hàng hóa xuất trả.

Nếu hàng tạm nhập tái xuất chuyển tiêu thụ nội địa thì xử lý thế nào?

Doanh nghiệp phải kiểm tra lại thủ tục hải quan, nghĩa vụ thuế nhập khẩu, thuế GTGT khâu nhập khẩu và hóa đơn bán ra trong nước. Đây không còn là trường hợp tạm nhập tái xuất thuần túy nên không được áp dụng máy móc chính sách của hàng tái xuất.

10. Kết luận

Hàng tạm nhập tái xuất có phải xuất hóa đơn không phụ thuộc vào bản chất giao dịch. Nếu có phát sinh bán hàng, tái xuất cho đối tác nước ngoài hoặc khu phi thuế quan, doanh nghiệp cần xem xét lập hóa đơn điện tử và xác định đúng thuế suất KCT nếu thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT. Nếu chỉ tạm nhập để sửa chữa, bảo hành, triển lãm rồi xuất trả, không phát sinh bán hàng thì không nên ghi nhận như doanh thu bán hàng thông thường. Điểm quan trọng nhất là doanh nghiệp phải có đủ hồ sơ hải quan, hợp đồng, chứng từ vận chuyển và chứng từ kế toán để chứng minh bản chất nghiệp vụ.

Thông tin mang tính tham khảo, nên kiểm tra lại quy định pháp luật hiện hành.

Nếu doanh nghiệp của bạn đang vướng về hóa đơn hàng tạm nhập tái xuất, hàng xuất khẩu, hàng bảo hành hoặc hồ sơ quyết toán thuế, hãy liên hệ An Tạ để được rà soát hồ sơ và tư vấn cách xử lý phù hợp trước khi phát sinh rủi ro thuế.

Xem thêm: dịch vụ kế toán thuế cho doanh nghiệp.

Bài viết cùng chủ đề