Các trường hợp không phải kiểm tra quyết toán thuế TNDN

Các trường hợp không phải kiểm tra quyết toán thuế TNDN

Các trường hợp không phải kiểm tra quyết toán thuế TNDN là thắc mắc rất phổ biến của kế toán SME: “doanh nghiệp em chắc có bị đoàn thuế xuống không?”. Về bản chất, gần như tất cả doanh nghiệp vẫn phải lập hồ sơ quyết toán thuế TNDN đầy đủ, chỉ khác ở chỗ cơ quan thuế có xuống kiểm tra tại trụ sở hay chỉ kiểm tra trên hồ sơ. Một số trường hợp giải thể, chấm dứt hoạt động theo Thông tư 80 có thể được miễn kiểm tra tại trụ sở nếu không nợ thuế, không hoàn thuế và rủi ro thấp.

Dù có bị kiểm tra hay không, doanh nghiệp vẫn phải ghi nhận thuế hiện hành và thuế hoãn lại đúng chuẩn mực VAS 17, Thông tư 200 hoặc 133. Việc tuân thủ chuẩn mực và lưu trữ hồ sơ đầy đủ là “lá chắn” tốt nhất khi cơ quan thuế rà soát lại các kỳ trước.

Các trường hợp không phải kiểm tra quyết toán thuế TNDN là gì?

Phân biệt “không phải quyết toán” và “không bị kiểm tra quyết toán”

Nhiều kế toán nhầm lẫn, nghĩ rằng không bị cơ quan thuế xuống thì “khỏi quyết toán”. Thực tế, nghĩa vụ lập tờ khai quyết toán thuế TNDN vẫn áp dụng cho hầu hết doanh nghiệp, kể cả doanh nghiệp nhỏ và vừa.

“Không phải kiểm tra” chỉ nói tới việc cơ quan thuế không trực tiếp xuống kiểm tra tại trụ sở, nhưng vẫn có thể kiểm tra hồ sơ trên hệ thống.

Căn cứ pháp lý về kiểm tra, thanh tra quyết toán thuế TNDN

Luật Quản lý thuế và Thông tư 80 quy định cơ quan thuế áp dụng quản lý rủi ro để chọn đối tượng kiểm tra. Doanh nghiệp phải tự khai, tự nộp, tự chịu trách nhiệm về số thuế TNDN trên tờ khai quyết toán.

Điều này gắn trực tiếp với VAS 17: thuế hiện hành ghi nhận vào TK 821, 3334; thuế hoãn lại ghi nhận vào TK 243, 347 theo Thông tư 200 hoặc 133, bất kể có bị kiểm tra hay không.

Nhóm doanh nghiệp thường ít bị kiểm tra tại trụ sở

Thực tế, các chi cục thuế thường ưu tiên kiểm tra doanh nghiệp có rủi ro cao: lỗ nhiều năm, hoàn thuế, ưu đãi lớn, biến động bất thường. Ngược lại, doanh nghiệp siêu nhỏ, phát sinh ít, không ưu đãi, kê khai đều đặn thường chỉ bị kiểm tra trên hồ sơ.

Tuy nhiên, đây không phải “danh sách miễn kiểm tra” tuyệt đối. Khi có dấu hiệu rủi ro, cơ quan thuế vẫn có quyền quyết định kiểm tra bất cứ lúc nào trong thời hiệu.

Cách áp dụng quy định vào thực tế kế toán – thuế doanh nghiệp

Checklist đánh giá rủi ro thuế TNDN trong doanh nghiệp

Kế toán nên tự “chấm điểm rủi ro” dựa trên các yếu tố: doanh nghiệp lỗ nhiều năm liên tiếp, chi phí doanh nghiệp lớn nhưng hóa đơn rủi ro, chênh lệch lớn giữa doanh thu thuế và doanh thu báo cáo tài chính, áp dụng nhiều ưu đãi thuế TNDN.

Hồ sơ càng minh bạch, rủi ro càng thấp, khả năng được xếp vào nhóm không phải kiểm tra quyết toán tại trụ sở càng cao.

Hạch toán thuế TNDN hiện hành và hoãn lại theo VAS 17

Theo Thông tư 200, thuế TNDN hiện hành được ghi: Nợ 8211, Có 3334. Thuế thu nhập hoãn lại ghi: Nợ 8212, Có 347 (hoặc Nợ 243, Có 8212 tùy trường hợp). Thông tư 133 cho phép đơn giản hơn nhưng vẫn phải đảm bảo nguyên tắc phù hợp.

Dù có bị kiểm tra quyết toán hay không, doanh nghiệp vẫn phải trình bày thuế đúng trên báo cáo tài chính và thuyết minh chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế.

Đọc thêm: Doanh nghiệp bị cơ quan quyết toán thuế khi nào? Bí quyết giảm rủi ro thanh tra thuế

Bút toán điều chỉnh khi có kết luận kiểm tra so với tự điều chỉnh

Tình huống Cách hạch toán chính
Có kết luận kiểm tra Nợ 421, Nợ 821, Nợ 811 / Có 3334, 3339
Tự phát hiện sai sót Điều chỉnh theo VAS 29, có thể điều chỉnh hồi tố

Trường hợp không bị kiểm tra nhưng tự phát hiện sai, doanh nghiệp vẫn phải chủ động điều chỉnh, tránh để dồn sai sót nhiều năm.

Case study và sai sót thường gặp về các trường hợp không phải kiểm tra quyết toán thuế TNDN

Case 1: SME hoạt động ổn định, không bị kiểm tra tại trụ sở

Một công ty dịch vụ nhỏ, doanh thu vài tỷ mỗi năm, không ưu đãi thuế, không hoàn thuế, chi phí có chứng từ đầy đủ. Nhiều năm liền chi cục thuế chỉ đối chiếu hồ sơ trên hệ thống, không cử đoàn xuống.

+ Kế toán vẫn lập quyết toán thuế TNDN, ghi nhận chi phí thuế theo VAS 17, lưu hồ sơ tối thiểu mười năm để sẵn sàng khi cơ quan thuế kiểm tra lại.

Case 2: Doanh nghiệp giải thể, thuộc diện không phải kiểm tra quyết toán

Một doanh nghiệp nhỏ quyết định giải thể, không còn nợ thuế, không đề nghị hoàn thuế, không dấu hiệu rủi ro. Cơ quan thuế chấp thuận giải thể theo hồ sơ, không xuống kiểm tra tại trụ sở.

+ Kế toán phải chốt số liệu thuế TNDN, ghi nhận đầy đủ bút toán cuối kỳ, thể hiện nghĩa vụ thuế tới thời điểm giải thể trên báo cáo tài chính năm cuối cùng.

Sai sót phổ biến khi hiểu nhầm các trường hợp không phải kiểm tra

Sai lầm nguy hiểm nhất là nghĩ “không bị kiểm tra” nên không nộp hồ sơ quyết toán, không trích lập chi phí thuế TNDN hoặc bỏ qua thuế hoãn lại. Khi bị rà soát lại, doanh nghiệp có thể bị truy thu nhiều năm.

Cách khắc phục là nộp bổ sung tờ khai, hạch toán truy thu và phạt đúng tài khoản, đồng thời điều chỉnh lại chỉ tiêu báo cáo tài chính theo VAS 29 nếu sai sót trọng yếu.

Gợi ý thực hành cho kế toán SME để giảm rủi ro bị kiểm tra

Kế toán nên lập file theo dõi chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế, phân loại rõ chi phí được trừ và không được trừ theo luật thuế TNDN. Điều này giúp kiểm soát rủi ro trước khi lập quyết toán.

Định kỳ, nên nhờ kiểm toán hoặc tư vấn thuế soát xét hồ sơ, nhất là với doanh nghiệp có kế hoạch mở rộng quy mô, để hạn chế khả năng bị xếp vào nhóm rủi ro cao.

Câu hỏi thường gặp về các trường hợp không phải kiểm tra quyết toán thuế TNDN

1. Có doanh nghiệp nào chắc chắn không bị kiểm tra quyết toán thuế TNDN không?

Pháp luật không quy định danh sách doanh nghiệp “miễn kiểm tra”. Cơ quan thuế lựa chọn đối tượng theo quản lý rủi ro và vẫn có thể kiểm tra bất kỳ khi cần. Doanh nghiệp nhỏ, sổ sách minh bạch chỉ là nhóm ít bị kiểm tra hơn, chứ không phải được miễn hoàn toàn.

2. Không bị kiểm tra tại trụ sở thì có cần nộp hồ sơ quyết toán thuế TNDN?

Có. Trừ một số trường hợp rất đặc biệt, hầu hết doanh nghiệp vẫn phải nộp tờ khai quyết toán đúng hạn. Quyết định không xuống kiểm tra của cơ quan thuế không làm thay đổi nghĩa vụ kê khai và nộp thuế của doanh nghiệp.

3. Khi giải thể doanh nghiệp, có phải lúc nào cũng bị kiểm tra quyết toán thuế?

Không phải mọi trường hợp giải thể đều bị kiểm tra tại trụ sở. Nếu doanh nghiệp không nợ thuế, không hoàn thuế và rủi ro thấp, cơ quan thuế có thể chấp thuận giải thể dựa trên hồ sơ. Tuy nhiên, kế toán vẫn phải hoàn tất quyết toán và lưu trữ chứng từ đầy đủ.

4. Nếu sau này cơ quan thuế kiểm tra lại các năm trước thì xử lý ra sao?

Trong thời hiệu, cơ quan thuế có quyền thanh tra lại, truy thu và phạt nếu phát hiện sai sót. Khi đó, kế toán phải hạch toán bổ sung thuế, tiền phạt, đồng thời xem xét điều chỉnh báo cáo tài chính theo VAS 17 và VAS 29 nếu sai sót ảnh hưởng trọng yếu.

Tóm lại, khái niệm “không phải kiểm tra quyết toán” chỉ phản ánh mức độ rủi ro và tần suất cơ quan thuế xuống làm việc, chứ không phải là “miễn quyết toán thuế TNDN”. Để giảm rủi ro, kế toán SME cần tuân thủ chặt chẽ chuẩn mực kế toán, Thông tư 200 hoặc 133, lập báo cáo tài chính trung thực và quyết toán thuế nhất quán.

Bạn nên rà soát lại quy trình nội bộ về thuế TNDN, đối chiếu sổ sách với tờ khai, kiểm tra lại các khoản chi phí được trừ và không được trừ. Đồng thời, chủ động cập nhật quy định mới, kết hợp với tư vấn thuế hoặc kiểm toán để hệ thống thuế – kế toán trong doanh nghiệp luôn ở trạng thái “sẵn sàng được kiểm tra”.

Bài viết cùng chủ đề

::contentReference[oaicite:0]{index=0}